34611.
hydroponic
(thuộc) thuật trồng cây trong n...
Thêm vào từ điển của tôi
34613.
rosemary
(thực vật học) cây hương thảo
Thêm vào từ điển của tôi
34614.
quartermaster
((viết tắt) Q.M.) sĩ quan hậu c...
Thêm vào từ điển của tôi
34615.
selenotropism
(thực vật học) tính hướng mặt t...
Thêm vào từ điển của tôi
34616.
incompliancy
sự không bằng lòng, sự không ưn...
Thêm vào từ điển của tôi
34617.
macerate
ngâm, giầm
Thêm vào từ điển của tôi
34618.
afterclap
việc hậu phát
Thêm vào từ điển của tôi
34620.
pleistocene
(địa lý,địa chất) thế pleitoxen
Thêm vào từ điển của tôi