34632.
pleistocene
(địa lý,địa chất) thế pleitoxen
Thêm vào từ điển của tôi
34634.
puff-puff
(số nhiều) máy phụt phụt, xe ph...
Thêm vào từ điển của tôi
34635.
hooliganism
tính du côn, tính lưu manh
Thêm vào từ điển của tôi
34636.
oil-stone
đá mài (mài với dầu)
Thêm vào từ điển của tôi
34637.
unction
sự xoa, sự xức; thuốc xoa, dầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
34638.
stemmer
người tước cuống, người tước cọ...
Thêm vào từ điển của tôi
34639.
campanulate
(sinh vật học) hình chuông
Thêm vào từ điển của tôi
34640.
coulomb
(điện học) culông
Thêm vào từ điển của tôi