34652.
selenotropism
(thực vật học) tính hướng mặt t...
Thêm vào từ điển của tôi
34653.
incompliancy
sự không bằng lòng, sự không ưn...
Thêm vào từ điển của tôi
34654.
afterclap
việc hậu phát
Thêm vào từ điển của tôi
34656.
pleistocene
(địa lý,địa chất) thế pleitoxen
Thêm vào từ điển của tôi
34657.
excommunicator
(tôn giáo) người rút phép thông...
Thêm vào từ điển của tôi
34659.
puff-puff
(số nhiều) máy phụt phụt, xe ph...
Thêm vào từ điển của tôi
34660.
hooliganism
tính du côn, tính lưu manh
Thêm vào từ điển của tôi