TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34651. radio net work mạng lưới rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
34652. selenotropism (thực vật học) tính hướng mặt t...

Thêm vào từ điển của tôi
34653. incompliancy sự không bằng lòng, sự không ưn...

Thêm vào từ điển của tôi
34654. afterclap việc hậu phát

Thêm vào từ điển của tôi
34655. farthermost xa nhất

Thêm vào từ điển của tôi
34656. pleistocene (địa lý,địa chất) thế pleitoxen

Thêm vào từ điển của tôi
34657. excommunicator (tôn giáo) người rút phép thông...

Thêm vào từ điển của tôi
34658. timber-yard bãi gỗ

Thêm vào từ điển của tôi
34659. puff-puff (số nhiều) máy phụt phụt, xe ph...

Thêm vào từ điển của tôi
34660. hooliganism tính du côn, tính lưu manh

Thêm vào từ điển của tôi