34672.
currant
nho Hy-lạp
Thêm vào từ điển của tôi
34673.
lushy
tính dâm dật, tính dâm đãng, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
34674.
sequestrum
(y học) mảnh xương mục (của một...
Thêm vào từ điển của tôi
34675.
winch
(kỹ thuật) tời
Thêm vào từ điển của tôi
34676.
blue-blood
dòng dõi trâm anh thế phiệt
Thêm vào từ điển của tôi
34677.
chatterer
người ba hoa, người hay nói huy...
Thêm vào từ điển của tôi
34678.
displume
thơ nhổ lông, vặt lông ((nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
34679.
quag
đầm lầy, bãi lầy ((cũng) quagmi...
Thêm vào từ điển của tôi
34680.
business man
nhà kinh doanh, thương gia
Thêm vào từ điển của tôi