TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34601. whipping trận roi, trận đòn; sự đánh đập...

Thêm vào từ điển của tôi
34602. galloon dải trang sức (bằng vàng bạc ho...

Thêm vào từ điển của tôi
34603. kelpie (Ê-cốt) (thần thoại,thần học) h...

Thêm vào từ điển của tôi
34604. ablation (y học) sự cắt bỏ (một bộ phận ...

Thêm vào từ điển của tôi
34605. diarist người ghi nhật ký; người giữ nh...

Thêm vào từ điển của tôi
34606. numeration phép đếm, phép đọc số

Thêm vào từ điển của tôi
34607. spiv (từ lóng) dân phe phẩy; dân chợ...

Thêm vào từ điển của tôi
34608. trivet giá ba chân

Thêm vào từ điển của tôi
34609. unlabelled không có nhãn, không dán nhãn

Thêm vào từ điển của tôi
34610. trapezium (toán học) hình thang

Thêm vào từ điển của tôi