34591.
kelpie
(Ê-cốt) (thần thoại,thần học) h...
Thêm vào từ điển của tôi
34592.
opaqueness
tính mờ đục, tính không trong s...
Thêm vào từ điển của tôi
34593.
ablation
(y học) sự cắt bỏ (một bộ phận ...
Thêm vào từ điển của tôi
34594.
diarist
người ghi nhật ký; người giữ nh...
Thêm vào từ điển của tôi
34595.
numeration
phép đếm, phép đọc số
Thêm vào từ điển của tôi
34596.
spiv
(từ lóng) dân phe phẩy; dân chợ...
Thêm vào từ điển của tôi
34597.
trivet
giá ba chân
Thêm vào từ điển của tôi
34598.
unlabelled
không có nhãn, không dán nhãn
Thêm vào từ điển của tôi
34599.
prognosticate
báo trước, đoán trước, nói trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
34600.
viniculture
sự trồng nho; nghề trồng nho
Thêm vào từ điển của tôi