TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34591. visional (thuộc) thị giác

Thêm vào từ điển của tôi
34592. narce xà cừ

Thêm vào từ điển của tôi
34593. devilment phép ma, yêu thuật; quỷ thuật

Thêm vào từ điển của tôi
34594. garden city thành phố lớn có nhiều công viê...

Thêm vào từ điển của tôi
34595. hair-net mạng tóc, lưới bao tóc

Thêm vào từ điển của tôi
34596. inmost ở tận trong cùng

Thêm vào từ điển của tôi
34597. acquisitiveness tính thích trữ của, tính hám lợ...

Thêm vào từ điển của tôi
34598. sensuality tính ham khoái lạc dâm dục; thú...

Thêm vào từ điển của tôi
34599. ciliated (sinh vật học) có mao

Thêm vào từ điển của tôi
34600. munition đạn dược

Thêm vào từ điển của tôi