34581.
inexcusableness
tính không thứ được, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
34583.
imputation
sự đổ tội, sự quy tội (cho ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
34584.
phlox
(thực vật học) cây giáp trúc đà...
Thêm vào từ điển của tôi
34585.
tangibility
tính có thể sờ mó được
Thêm vào từ điển của tôi
34586.
copulatory
(giải phẫu) để giao cấu
Thêm vào từ điển của tôi
34587.
peach-tree
(thực vật học) cây đào
Thêm vào từ điển của tôi
34588.
chafe
sự chà xát
Thêm vào từ điển của tôi
34589.
turback
người hèn nhát
Thêm vào từ điển của tôi
34590.
selenide
(hoá học) Selenua
Thêm vào từ điển của tôi