TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33931. aliquote (toán học) ước số

Thêm vào từ điển của tôi
33932. scurf gàu (ở đầu)

Thêm vào từ điển của tôi
33933. hunks người keo cú, người bủn xỉn

Thêm vào từ điển của tôi
33934. innumerableness tính không đếm được, tính vô số

Thêm vào từ điển của tôi
33935. optimism sự lạc quang; tính lạc quan

Thêm vào từ điển của tôi
33936. pre-emption sự mua được trước; quyền ưu tiê...

Thêm vào từ điển của tôi
33937. biscuit-throw (hàng hải) quãng ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
33938. immunologist (y học) nhà nghiên cứu miễn dịc...

Thêm vào từ điển của tôi
33939. septate (sinh vật học) có vách ngăn, ch...

Thêm vào từ điển của tôi
33940. filterable có thể lọc được

Thêm vào từ điển của tôi