33901.
presbytery
(tôn giáo) chính điện (trong nh...
Thêm vào từ điển của tôi
33902.
anagrammatise
viết theo lối đảo chữ cái
Thêm vào từ điển của tôi
33903.
high-flier
người nhiều tham vọng
Thêm vào từ điển của tôi
33904.
inner-directed
không bị ảnh hưởng ngoài chi ph...
Thêm vào từ điển của tôi
33905.
immolation
sự giết súc vật để cúng tế
Thêm vào từ điển của tôi
33906.
faucal
(ngôn ngữ học) (thuộc) yết hầu
Thêm vào từ điển của tôi
33907.
rower
người chèo thuyền
Thêm vào từ điển của tôi
33908.
pronator
(giải phẫu) cơ quay sấp
Thêm vào từ điển của tôi
33909.
disarm
lột vũ khí, tước vũ khí
Thêm vào từ điển của tôi