TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33921. bedizen tô son điểm phấn loè loẹt, cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
33922. hardy khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng đ...

Thêm vào từ điển của tôi
33923. iraqi (thuộc) I-rắc

Thêm vào từ điển của tôi
33924. actinometer (vật lý) cái đo nhật xạ

Thêm vào từ điển của tôi
33925. fogeydom tính hủ lậu, tính cổ hủ

Thêm vào từ điển của tôi
33926. motherly (thuộc) mẹ; có những tình cảm c...

Thêm vào từ điển của tôi
33927. incubator lò ấp trứng

Thêm vào từ điển của tôi
33928. pewit (động vật học) chim te te

Thêm vào từ điển của tôi
33929. aliquote (toán học) ước số

Thêm vào từ điển của tôi
33930. scurf gàu (ở đầu)

Thêm vào từ điển của tôi