33961.
flagellum
(sinh vật học) roi
Thêm vào từ điển của tôi
33962.
marcescence
tình trạng tàn úa, tình trạng h...
Thêm vào từ điển của tôi
33963.
volant
(động vật học) bay, có thể bay
Thêm vào từ điển của tôi
33964.
black sheep
con chiên ghẻ ((nghĩa bóng)); k...
Thêm vào từ điển của tôi
33965.
homonymic
đồng âm (từ)
Thêm vào từ điển của tôi
33966.
ichorous
(thuộc) nước vàng
Thêm vào từ điển của tôi
33967.
news-analyst
nhà bình luận thời sự
Thêm vào từ điển của tôi
33969.
diminutiveness
(ngôn ngữ học) tính làm nhẹ ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
33970.
talkee-talkee
chuyện nhảm nhí, chuyện tầm phà...
Thêm vào từ điển của tôi