33781.
inhibitive
để ngăn chặn, để hạn chế, để ki...
Thêm vào từ điển của tôi
33782.
bogie
(ngành đường sắt) giá chuyển hư...
Thêm vào từ điển của tôi
33783.
hooliganism
tính du côn, tính lưu manh
Thêm vào từ điển của tôi
33784.
verily
(từ cổ,nghĩa cổ) thực ra, quả t...
Thêm vào từ điển của tôi
33785.
ace
(đánh bài) quân át, quân xì; đi...
Thêm vào từ điển của tôi
33786.
handie-talkie
(raddiô) máy thu phát cầm tay
Thêm vào từ điển của tôi
33788.
scend
sức sóng xô
Thêm vào từ điển của tôi