TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33751. unpeopled không có người ở, không có dân ...

Thêm vào từ điển của tôi
33752. sea-green xanh màu nước biển

Thêm vào từ điển của tôi
33753. dehypnotise giải thôi miên

Thêm vào từ điển của tôi
33754. endocarditis (y học) viêm màng trong tim

Thêm vào từ điển của tôi
33755. accordion (âm nhạc) đàn xếp, đàn ăccoc

Thêm vào từ điển của tôi
33756. hydrographer nhà thuỷ văn học

Thêm vào từ điển của tôi
33757. steeper thùng (để) ngâm

Thêm vào từ điển của tôi
33758. pisé (kiến trúc) đất sét nén (với sỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
33759. afoot đi bộ, đi chân

Thêm vào từ điển của tôi
33760. unsullied không vết bẩn, không vết nh, kh...

Thêm vào từ điển của tôi