33761.
tung-tree
(thực vật học) cây tung (cây ch...
Thêm vào từ điển của tôi
33762.
fulgent
(thơ ca); (văn học) sáng chói, ...
Thêm vào từ điển của tôi
33763.
belemnite
(địa lý,địa chất) con tên đá (đ...
Thêm vào từ điển của tôi
33764.
malefactor
người làm điều ác, kẻ bất lương...
Thêm vào từ điển của tôi
33765.
skulduggery
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
33766.
auto-road
đường dành riêng cho ô tô, xa l...
Thêm vào từ điển của tôi
33767.
organ-pipe
ống đàn ống
Thêm vào từ điển của tôi
33768.
coffee-stall
xe bán cà phê rong
Thêm vào từ điển của tôi
33769.
dunderheaded
ngốc nghếch, xuẩn ngốc, ngu độn
Thêm vào từ điển của tôi
33770.
ampere-turn
(điện học) Ampe vòng
Thêm vào từ điển của tôi