TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33811. brigand kẻ cướp

Thêm vào từ điển của tôi
33812. iniquity (như) iniquitousness

Thêm vào từ điển của tôi
33813. medial ở giữa

Thêm vào từ điển của tôi
33814. faddy kỳ cục, dở hơi, gàn

Thêm vào từ điển của tôi
33815. hackney-coach xe ngựa cho thuê

Thêm vào từ điển của tôi
33816. slangy (thuộc) tiếng lóng; dùng như ti...

Thêm vào từ điển của tôi
33817. driving-gear (kỹ thuật) bánh răng truyền

Thêm vào từ điển của tôi
33818. tonsillitis (y học) viêm hạnh nhân, viêm am...

Thêm vào từ điển của tôi
33819. wire-tap nghe trộm dây nói (bằng cách mắ...

Thêm vào từ điển của tôi
33820. dichromate (hoá học) đicromat

Thêm vào từ điển của tôi