32732.
dilate
làm giãn, làm nở, mở rộng
Thêm vào từ điển của tôi
32733.
ear-trumpet
ống nghe (của người nghễnh ngãn...
Thêm vào từ điển của tôi
32734.
incus
(giải phẫu) xương đe (trong tai...
Thêm vào từ điển của tôi
32735.
torticollis
(y học) chứng trẹo cổ
Thêm vào từ điển của tôi
32736.
denaturation
sự làm biến tính, sự làm biến c...
Thêm vào từ điển của tôi
32737.
informer
chỉ điểm, mật thám
Thêm vào từ điển của tôi
32738.
pneumatics
khí lực hoá
Thêm vào từ điển của tôi
32739.
yaffil
(động vật học) chim gõ kiến xan...
Thêm vào từ điển của tôi
32740.
peripateticism
(triết học) thuyết tiêu dao
Thêm vào từ điển của tôi