TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32731. sanctum chốn linh thiêng, chính điện

Thêm vào từ điển của tôi
32732. dux (Ê-cốt) học sinh nhất lớp

Thêm vào từ điển của tôi
32733. licorice stick kèn clarinet

Thêm vào từ điển của tôi
32734. stone-jug (từ lóng) nhà tù

Thêm vào từ điển của tôi
32735. extenuate giảm nhẹ (tội...); giảm nhẹ tội...

Thêm vào từ điển của tôi
32736. individualise cá tính hoá, cho một cá tính

Thêm vào từ điển của tôi
32737. water-power sức nước, than trắng

Thêm vào từ điển của tôi
32738. absentee người vắng mặt, người đi vắng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
32739. communicable có thể truyền đạt, có thể cho b...

Thêm vào từ điển của tôi
32740. foveolate giải có hố nh

Thêm vào từ điển của tôi