TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32731. capitalistic nhà tư bản

Thêm vào từ điển của tôi
32732. dilate làm giãn, làm nở, mở rộng

Thêm vào từ điển của tôi
32733. ear-trumpet ống nghe (của người nghễnh ngãn...

Thêm vào từ điển của tôi
32734. incus (giải phẫu) xương đe (trong tai...

Thêm vào từ điển của tôi
32735. torticollis (y học) chứng trẹo cổ

Thêm vào từ điển của tôi
32736. denaturation sự làm biến tính, sự làm biến c...

Thêm vào từ điển của tôi
32737. informer chỉ điểm, mật thám

Thêm vào từ điển của tôi
32738. pneumatics khí lực hoá

Thêm vào từ điển của tôi
32739. yaffil (động vật học) chim gõ kiến xan...

Thêm vào từ điển của tôi
32740. peripateticism (triết học) thuyết tiêu dao

Thêm vào từ điển của tôi