32722.
baleful
(thơ ca) tai hoạ, xấu, rủi, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
32723.
homeliness
tính chất giản dị, tính chất ph...
Thêm vào từ điển của tôi
32724.
scabies
bệnh ghẻ
Thêm vào từ điển của tôi
32725.
uncog
(kỹ thuật) bỏ răng, bỏ vấu
Thêm vào từ điển của tôi
32726.
motorcade
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoàn xe ô tô h...
Thêm vào từ điển của tôi
32727.
natrium
(hoá học) Natri
Thêm vào từ điển của tôi
32728.
swale
(tiếng địa phương) đốt, thiêu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
32729.
torsion
sự xe, sự vặn, sự xoắn
Thêm vào từ điển của tôi
32730.
pelmanism
phương pháp Penman (nhằm huấn l...
Thêm vào từ điển của tôi