TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32701. sameness tính đều đều, tính đơn điệu

Thêm vào từ điển của tôi
32702. adroitness sự khéo léo, sự khéo tay

Thêm vào từ điển của tôi
32703. candor (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) candour

Thêm vào từ điển của tôi
32704. carpal (giải phẫu) (thuộc) khối xương ...

Thêm vào từ điển của tôi
32705. blinders miếng (da, vải) che mắt (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
32706. executory (thuộc) sự thực hiện, (thuộc) s...

Thêm vào từ điển của tôi
32707. inviolability tính không thể xâm phạm, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
32708. lowering làm yếu, làm suy (cơ thể)

Thêm vào từ điển của tôi
32709. riverine (thuộc) ven sông; ở ven sông

Thêm vào từ điển của tôi
32710. wiseacre người ngu mà hợm mình, người ng...

Thêm vào từ điển của tôi