32681.
reforge
rèn lại, rèn luyện lại
Thêm vào từ điển của tôi
32683.
kerne
(sử học) lính bộ Ai-len
Thêm vào từ điển của tôi
32684.
pittance
thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao r...
Thêm vào từ điển của tôi
32685.
abolitionism
(sử học) chủ nghĩa bãi nô
Thêm vào từ điển của tôi
32687.
grantable
có thể cho được, có thể cấp đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
32688.
co-operativeness
tính chất hợp tác, tinh thần cộ...
Thêm vào từ điển của tôi
32689.
generalizer
người tổng quát hoá; người khái...
Thêm vào từ điển của tôi
32690.
impersonation
sự thể hiện dưới dạng người, sự...
Thêm vào từ điển của tôi