TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32711. hearts-ease (thực vật học) cây hoa bướm dại

Thêm vào từ điển của tôi
32712. antiprohibitionist (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người phản đối...

Thêm vào từ điển của tôi
32713. manliness tính chất đàn ông; đức tính đàn...

Thêm vào từ điển của tôi
32714. omoplate (giải phẫu) xương bả vai

Thêm vào từ điển của tôi
32715. proboscis-monkey (động vật học) khỉ mũi dài

Thêm vào từ điển của tôi
32716. suffragist người tán thành mở rộng quyền b...

Thêm vào từ điển của tôi
32717. xenophobia tinh bài ngoại

Thêm vào từ điển của tôi
32718. odoriferous có mùi thơm, toả hương thơm

Thêm vào từ điển của tôi
32719. thrower người ném, người vứt, người quă...

Thêm vào từ điển của tôi
32720. overjoy làm vui mừng khôn xiết

Thêm vào từ điển của tôi