TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32741. pneumatics khí lực hoá

Thêm vào từ điển của tôi
32742. yaffil (động vật học) chim gõ kiến xan...

Thêm vào từ điển của tôi
32743. peripateticism (triết học) thuyết tiêu dao

Thêm vào từ điển của tôi
32744. cassava (thực vật học) cây sắn

Thêm vào từ điển của tôi
32745. exoterical (thuộc) thuyết công khai

Thêm vào từ điển của tôi
32746. patten giầy đi bùn; giày guốc

Thêm vào từ điển của tôi
32747. vocal (thuộc sự) phát âm, (thuộc) tha...

Thêm vào từ điển của tôi
32748. iron-jawed có hàm sắt, có hàm cứng như sắt

Thêm vào từ điển của tôi
32749. flabbergast làm sửng sốt, làm kinh ngạc, là...

Thêm vào từ điển của tôi
32750. bivouac (quân sự) trại quân đóng ngoài ...

Thêm vào từ điển của tôi