TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30451. ambitiousness sự có nhiều khát vọng, sự có nh...

Thêm vào từ điển của tôi
30452. throttle-valve (kỹ thuật) van tiết lưu, van bư...

Thêm vào từ điển của tôi
30453. enactive enactive clauses (như) enacting...

Thêm vào từ điển của tôi
30454. burke bịt đi, ỉm đi, che dấu đi (một ...

Thêm vào từ điển của tôi
30455. lumpiness tính đầy bướu

Thêm vào từ điển của tôi
30456. polynia (địa lý,địa chất) khe băng, hốc...

Thêm vào từ điển của tôi
30457. filth rác rưởi, rác bẩn

Thêm vào từ điển của tôi
30458. highflyer người nhiều tham vọng

Thêm vào từ điển của tôi
30459. suffuse tràn ra, lan ra, làm ướt đẫm

Thêm vào từ điển của tôi
30460. viva voce hỏi miệng, vấn đáp

Thêm vào từ điển của tôi