30441.
deconsecrate
hoàn tục; đem dùng vào việc thế...
Thêm vào từ điển của tôi
30442.
proletariate
giai cấp vô sản
Thêm vào từ điển của tôi
30443.
errorless
không có sai lầm, không có lỗi;...
Thêm vào từ điển của tôi
30444.
conciseness
tính ngắn gọn; tính súc tích (v...
Thêm vào từ điển của tôi
30445.
marzipan
bột bánh hạnh nhân
Thêm vào từ điển của tôi
30446.
oceanwards
hướng về đại dương, hướng về bi...
Thêm vào từ điển của tôi
30447.
upwards
đi lên, hướng lên, lên
Thêm vào từ điển của tôi
30448.
helminthiasis
(y học) bệnh giun sán
Thêm vào từ điển của tôi
30449.
inappeasable
không thể khuyên giải, không th...
Thêm vào từ điển của tôi
30450.
distend
làm sưng to, làm sưng phồng (mạ...
Thêm vào từ điển của tôi