30471.
stripy
có sọc, có vằn
Thêm vào từ điển của tôi
30472.
condyle
(giải phẫu) cục lõi (ở đầu xươn...
Thêm vào từ điển của tôi
30473.
iliac
(thuộc) xương chậu; ở vùng xươn...
Thêm vào từ điển của tôi
30474.
laxative
nhuận tràng
Thêm vào từ điển của tôi
30475.
westerly
tây
Thêm vào từ điển của tôi
30476.
pewit
(động vật học) chim te te
Thêm vào từ điển của tôi
30477.
sedateness
tính bình thản, tính trầm tĩnh,...
Thêm vào từ điển của tôi
30478.
smoke-dry
hun khói, sấy khói
Thêm vào từ điển của tôi
30479.
spoons
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ti...
Thêm vào từ điển của tôi
30480.
fragmentary
gồm những mảnh nhỏ, rời từng mả...
Thêm vào từ điển của tôi