30471.
gas-station
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trạm lấy xăng
Thêm vào từ điển của tôi
30472.
guana
phân chim (ở Nam-Mỹ và các đảo ...
Thêm vào từ điển của tôi
30473.
pinion
(kỹ thuật) bánh răng nhỏ, pinb...
Thêm vào từ điển của tôi
30474.
sylvan
(thuộc) rừng; có rừng
Thêm vào từ điển của tôi
30475.
unsold
(thưng nghiệp) không bán được
Thêm vào từ điển của tôi
30476.
motorise
cơ giới hoá, lắp động cơ (mô tơ...
Thêm vào từ điển của tôi
30477.
quadrilingual
dùng bốn thứ tiếng, bằng bốn th...
Thêm vào từ điển của tôi
30478.
misusage
sự dùng sai, sự lạm dụng
Thêm vào từ điển của tôi
30479.
fuzz-ball
(thực vật học) nấm trứng
Thêm vào từ điển của tôi
30480.
quixotic
hào hiệp viển vông, như Đông-ki...
Thêm vào từ điển của tôi