TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30481. efferent (sinh vật học) ra, đi ra (mạch ...

Thêm vào từ điển của tôi
30482. forgather tụ họp, hội họp

Thêm vào từ điển của tôi
30483. viaduct (kiến trúc) cầu cạn

Thêm vào từ điển của tôi
30484. lifeless không có sự sống

Thêm vào từ điển của tôi
30485. v-day ngày chiến thắng

Thêm vào từ điển của tôi
30486. juridical pháp lý

Thêm vào từ điển của tôi
30487. nosy có mũi to

Thêm vào từ điển của tôi
30488. osmotic (vật lý), (sinh vật học); (hoá...

Thêm vào từ điển của tôi
30489. lunation tuần trăng; tháng âm lịch

Thêm vào từ điển của tôi
30490. germinal (thuộc) mầm; có tính chất mầm

Thêm vào từ điển của tôi