30501.
salami
xúc xích Y
Thêm vào từ điển của tôi
30502.
totemist
người tín ngưỡng tôtem
Thêm vào từ điển của tôi
30503.
basso
(âm nhạc) giọng nam trầm
Thêm vào từ điển của tôi
30504.
salaried
ăn lương, được trả lương
Thêm vào từ điển của tôi
30505.
aurilave
dụng cụ (để) rửa tai
Thêm vào từ điển của tôi
30506.
mourning
sự đau buồn, sự buồn rầu
Thêm vào từ điển của tôi
30507.
posy
bó hoa
Thêm vào từ điển của tôi
30508.
cosmologic
(thuộc) vũ trụ học
Thêm vào từ điển của tôi
30509.
cissy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
30510.
expeditiousness
tính chóng vánh, tính mau lẹ, t...
Thêm vào từ điển của tôi