30531.
quarterfinal
(thể dục,thể thao) trạng tứ kết
Thêm vào từ điển của tôi
30532.
stellenbosch
(sử học), (quân sự), (từ lóng...
Thêm vào từ điển của tôi
30533.
excogitate
nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), ...
Thêm vào từ điển của tôi
30534.
farrier
thợ đóng móng ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
30535.
vandyke brown
(hội họa) nâu vanđich
Thêm vào từ điển của tôi
30536.
preferment
sự đề bạt, sự thăng cấp
Thêm vào từ điển của tôi
30537.
molarity
(hoá học) nồng độ phân tử gam
Thêm vào từ điển của tôi
30538.
malleus
(giải phẫu) xương búa (ở tai)
Thêm vào từ điển của tôi
30539.
turbogenerator
(kỹ thuật) Tuabin phát điện
Thêm vào từ điển của tôi
30540.
reffexive
(ngôn ngữ học) phản thân
Thêm vào từ điển của tôi