30551.
revelling
sự vui chơi
Thêm vào từ điển của tôi
30552.
cogitation
sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm ...
Thêm vào từ điển của tôi
30553.
plebiscite
cuộc bỏ phiếu toàn dân
Thêm vào từ điển của tôi
30554.
vinic
(thuộc) rượu vang
Thêm vào từ điển của tôi
30555.
shoaly
có bãi cát ngầm
Thêm vào từ điển của tôi
30556.
tank locomotive
(ngành đường sắt) đầu máy có ma...
Thêm vào từ điển của tôi
30557.
moralism
tính hay răn dạy
Thêm vào từ điển của tôi
30558.
coquettish
làm dáng, làm đỏm
Thêm vào từ điển của tôi
30559.
hoarfrost
sương muối
Thêm vào từ điển của tôi
30560.
afterdamp
(ngành mỏ) hơi bốc sau (bốc lên...
Thêm vào từ điển của tôi