30581.
bagging
vải may bao, vải may túi
Thêm vào từ điển của tôi
30582.
chiliad
nghìn
Thêm vào từ điển của tôi
30583.
edition
loại sách in ra loại sách xuất ...
Thêm vào từ điển của tôi
30584.
intervisit
đi thăm lẫn nhau
Thêm vào từ điển của tôi
30585.
absconder
người lẫn trốn, người bỏ trốn
Thêm vào từ điển của tôi
30586.
wholeness
sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguy...
Thêm vào từ điển của tôi
30587.
logicality
tính lôgic
Thêm vào từ điển của tôi
30588.
vas
(giải phẫu) mạch; ống
Thêm vào từ điển của tôi
30589.
neophyte
người mới bước vào nghề
Thêm vào từ điển của tôi
30590.
misogamic
ghét kết hôn, không thích lập g...
Thêm vào từ điển của tôi