30601.
lithium
(hoá học) Lithi
Thêm vào từ điển của tôi
30602.
osmotic
(vật lý), (sinh vật học); (hoá...
Thêm vào từ điển của tôi
30603.
lunation
tuần trăng; tháng âm lịch
Thêm vào từ điển của tôi
30604.
oedematous
(y học) phù, nề
Thêm vào từ điển của tôi
30605.
caserne
doanh trại, trại lính
Thêm vào từ điển của tôi
30606.
impoverishment
sự bần cùng hoá, sự làm nghèo k...
Thêm vào từ điển của tôi
30607.
physiographic
(thuộc) địa văn học
Thêm vào từ điển của tôi
30608.
sylvan
(thuộc) rừng; có rừng
Thêm vào từ điển của tôi
30609.
transferable
có thể dời chuyển, có thể di ch...
Thêm vào từ điển của tôi
30610.
symbiotic
(sinh vật học) cộng sinh
Thêm vào từ điển của tôi