30631.
ichthyological
(thuộc) khoa (nghiên cứu) cá, n...
Thêm vào từ điển của tôi
30632.
exarch
(sử học) quan trấn thủ
Thêm vào từ điển của tôi
30633.
hirable
có thể thuê, có thể cho thuê
Thêm vào từ điển của tôi
30634.
spirant
(ngôn ngữ học) xát hẹp (âm)
Thêm vào từ điển của tôi
30635.
repugnant
gớm, ghét, không ưa
Thêm vào từ điển của tôi
30636.
seiner
người đánh cá bằng lưới kéo
Thêm vào từ điển của tôi
30637.
impedimentary
trở ngại, ngăn cản, cản trở
Thêm vào từ điển của tôi
30638.
lycopod
cây thạch tùng
Thêm vào từ điển của tôi
30639.
peninsulate
biến (một vùng đất đai) thành b...
Thêm vào từ điển của tôi
30640.
intumesce
sưng, phồng, cương lên
Thêm vào từ điển của tôi