30641.
air-sickness
chứng say gió (khi đi máy bay)
Thêm vào từ điển của tôi
30642.
civility
sự lễ độ, phép lịch sự
Thêm vào từ điển của tôi
30643.
merciful
hay thương xót, nhân từ, từ bi
Thêm vào từ điển của tôi
30644.
footpad
kẻ cướp đường đi bộ (không cưỡi...
Thêm vào từ điển của tôi
30645.
housekeeper
bà quản gia
Thêm vào từ điển của tôi
30648.
midge
(động vật học) ruồi nhuế
Thêm vào từ điển của tôi
30649.
profitless
không có lợi, vô ích
Thêm vào từ điển của tôi
30650.
necessitarianism
(triết học) thuyết tất yếu, thu...
Thêm vào từ điển của tôi