TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30641. self-impotent (thực vật học) không tự thụ phấ...

Thêm vào từ điển của tôi
30642. cartology khoa nghiên cứu bản đồ

Thêm vào từ điển của tôi
30643. pungent hăng; cay (ớt...)

Thêm vào từ điển của tôi
30644. clew cuộn chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
30645. resuscitation sự làm sống lại, sự làm tỉnh lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
30646. stripy có sọc, có vằn

Thêm vào từ điển của tôi
30647. conspue (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm nhục, ...

Thêm vào từ điển của tôi
30648. ireful nổi giận, giận dữ

Thêm vào từ điển của tôi
30649. dight trang điểm, trang sức, mặc (quầ...

Thêm vào từ điển của tôi
30650. pericarditis (y học) bệnh viêm màng ngoài ti...

Thêm vào từ điển của tôi