30621.
governmental
(thuộc) chính phủ
Thêm vào từ điển của tôi
30622.
abase
làm hạ phẩm giá, làm mất thể di...
Thêm vào từ điển của tôi
30623.
colt
ngựa non
Thêm vào từ điển của tôi
30624.
acceptation
ý nghĩa đặc biệt (của một từ, t...
Thêm vào từ điển của tôi
30625.
sapor
tính có vị, tính gây vị
Thêm vào từ điển của tôi
30626.
symposial
(thuộc) hội nghị thảo luận khoa...
Thêm vào từ điển của tôi
30627.
yawner
người hay ngáp
Thêm vào từ điển của tôi
30628.
biannual
một năm hai lần
Thêm vào từ điển của tôi
30629.
gushy
hay bộc lộ, hay thổ lộ (tình cả...
Thêm vào từ điển của tôi
30630.
defraud
ăn gian, lừa gạt (để chiếm lấy ...
Thêm vào từ điển của tôi