30431.
ruralization
sự nông thôn hoá
Thêm vào từ điển của tôi
30432.
tangerine
quả quít ((cũng) tangerine oran...
Thêm vào từ điển của tôi
30433.
piece-work
công việc trả theo lối lượng sả...
Thêm vào từ điển của tôi
30434.
macaco
(động vật học) giống khỉ manac
Thêm vào từ điển của tôi
30435.
continence
sự tiết dục
Thêm vào từ điển của tôi
30436.
turban
khăn xếp
Thêm vào từ điển của tôi
30437.
doddering
run run, run lẫy bẫy
Thêm vào từ điển của tôi
30438.
organon
phương tiện tư duy
Thêm vào từ điển của tôi
30439.
cardiology
(y học) bệnh học tim, khoa tim
Thêm vào từ điển của tôi