29731.
make-up
đồ hoá trang, son phấn (để tô đ...
Thêm vào từ điển của tôi
29733.
sea-dog
(động vật học) chó biển
Thêm vào từ điển của tôi
29734.
ejaculation
sự thốt ra, sự văng ra, lời thố...
Thêm vào từ điển của tôi
29736.
rebut
bác (đề nghị của người nào, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
29737.
illusiveness
sự đánh lừa, sự mắc lừa
Thêm vào từ điển của tôi
29738.
housekeeper
bà quản gia
Thêm vào từ điển của tôi
29739.
skittle-pin
con ky (để chơi ky)
Thêm vào từ điển của tôi
29740.
fulcrum
điểm tựa (đòn bẫy)
Thêm vào từ điển của tôi