TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29731. ratine Ratin (vải len tuyết xoắn)

Thêm vào từ điển của tôi
29732. tank locomotive (ngành đường sắt) đầu máy có ma...

Thêm vào từ điển của tôi
29733. seafarer (thơ ca), (từ hiếm,nghĩa hiếm)...

Thêm vào từ điển của tôi
29734. snipy có mõm dài và nhọn (cá...)

Thêm vào từ điển của tôi
29735. phoneticist nhà ngữ âm học

Thêm vào từ điển của tôi
29736. rinse ((thường) + out) súc, rửa

Thêm vào từ điển của tôi
29737. huckle-back lưng gù, lưng có bướu

Thêm vào từ điển của tôi
29738. teeter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ván bập bênh (...

Thêm vào từ điển của tôi
29739. artillerist (quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo...

Thêm vào từ điển của tôi
29740. primates (động vật học) bộ động vật có t...

Thêm vào từ điển của tôi