TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29741. primates (động vật học) bộ động vật có t...

Thêm vào từ điển của tôi
29742. slack water lúc nước không lên không xuống

Thêm vào từ điển của tôi
29743. barbarity tính chất dã man; hành động dã ...

Thêm vào từ điển của tôi
29744. catholicity tính bao trùm, tính rộng khắp; ...

Thêm vào từ điển của tôi
29745. lineman người gác đường (xe lửa)

Thêm vào từ điển của tôi
29746. vulcanise lưu hoá (cao su)

Thêm vào từ điển của tôi
29747. forceful mạnh mẽ

Thêm vào từ điển của tôi
29748. stenographic (thuộc) tốc ký

Thêm vào từ điển của tôi
29749. misdate ghi sai ngày tháng

Thêm vào từ điển của tôi
29750. billboard (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng dán thông...

Thêm vào từ điển của tôi