29711.
lignification
(thực vật học) sự hoá g
Thêm vào từ điển của tôi
29712.
gushy
hay bộc lộ, hay thổ lộ (tình cả...
Thêm vào từ điển của tôi
29713.
scanner
(truyền hình) bộ phân hình
Thêm vào từ điển của tôi
29714.
accidence
(ngôn ngữ học) hình thái học
Thêm vào từ điển của tôi
29715.
centrifuge
máy ly tâm
Thêm vào từ điển của tôi
29716.
ponce
(từ lóng) kẻ sống bám vào gái đ...
Thêm vào từ điển của tôi
29717.
skin-disease
(y học) bệnh ngoài da
Thêm vào từ điển của tôi
29718.
perjury
sự thề ẩu; lời thề ẩu
Thêm vào từ điển của tôi
29719.
assort
chia loại, phân loại, sắp xếp t...
Thêm vào từ điển của tôi
29720.
scant
ít, hiếm, không đủ
Thêm vào từ điển của tôi