29701.
antra
(giải phẫu) hang
Thêm vào từ điển của tôi
29702.
expansivity
tính có thể mở rộng, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
29703.
unspeculative
không có tính chất suy đoán, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
29704.
hindustani
(thuộc) Hin-ddu-xtăng
Thêm vào từ điển của tôi
29705.
crack-jaw
(thông tục) khó đọc, khó phát â...
Thêm vào từ điển của tôi
29706.
brut
nguyên, không pha ngọt (rượu)
Thêm vào từ điển của tôi
29707.
panoramic
có cảnh tầm rộng; có tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
29708.
illegibleness
sự khó đọc, tính khó đọc
Thêm vào từ điển của tôi
29710.
mountebank
người bán thuốc rong
Thêm vào từ điển của tôi