TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29721. reunify thống nhất lại, hợp nhất lại

Thêm vào từ điển của tôi
29722. unpersuadable ...

Thêm vào từ điển của tôi
29723. abiding (văn học) không thay đổi, vĩnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
29724. joist (kiến trúc) rầm (nhà)

Thêm vào từ điển của tôi
29725. pisolite (khoáng chất) pizolit; đá hột đ...

Thêm vào từ điển của tôi
29726. cloudless không có mây, quang đãng, sáng ...

Thêm vào từ điển của tôi
29727. workhouse trại tế bần, nhà tế bần

Thêm vào từ điển của tôi
29728. fellaheen người nông dân Ai-cập

Thêm vào từ điển của tôi
29729. claimer người đòi, người yêu sách; ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
29730. serology huyết thanh học, khoa huyết tha...

Thêm vào từ điển của tôi