TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29761. fleece bộ lông (cừu...); mớ lông cừu (...

Thêm vào từ điển của tôi
29762. instal đặt (hệ thống máy móc, hệ thống...

Thêm vào từ điển của tôi
29763. quick-change (sân khấu) thay đổi quần áo nha...

Thêm vào từ điển của tôi
29764. colicky đau bụng

Thêm vào từ điển của tôi
29765. water-hole vũng nước

Thêm vào từ điển của tôi
29766. well-minded tính từ

Thêm vào từ điển của tôi
29767. apostrophize dùng hô ngữ

Thêm vào từ điển của tôi
29768. barley-sugar đường lúa mạch; kẹo mạch lúa

Thêm vào từ điển của tôi
29769. traducer người vu khống; người nói xấu; ...

Thêm vào từ điển của tôi
29770. contributory đóng góp, góp phần, chịu phần, ...

Thêm vào từ điển của tôi