27521.
suitor
người cầu hôn
Thêm vào từ điển của tôi
27522.
unwell
không khoẻ, khó ở, se mình
Thêm vào từ điển của tôi
27523.
egoism
tính ích kỷ, tính ngoan cố, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
27524.
aureole
hào quang
Thêm vào từ điển của tôi
27525.
cirque
(thơ ca) trường đua, trường đấu
Thêm vào từ điển của tôi
27526.
quail
(động vật học) chim cun cút
Thêm vào từ điển của tôi
27527.
cracksman
kẻ trộm đào ngạch, kẻ trộm nạy ...
Thêm vào từ điển của tôi
27528.
piccaninny
đứa bé da đen (ở Mỹ, Nam phi, ...
Thêm vào từ điển của tôi
27529.
decemberly
(thuộc) tháng mười hai
Thêm vào từ điển của tôi
27530.
seigniorage
quyền lãnh chúa
Thêm vào từ điển của tôi