27551.
phonogram
ảnh ghi âm
Thêm vào từ điển của tôi
27552.
scenarist
người viết truyện phim, người s...
Thêm vào từ điển của tôi
27553.
anti-fascism
chủ nghĩa chống phát xít, tư tư...
Thêm vào từ điển của tôi
27554.
speedster
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) speeder
Thêm vào từ điển của tôi
27555.
incongruity
(như) incongruousness
Thêm vào từ điển của tôi
27556.
concessionaire
chủ đồn điền, chủ mỏ ((xem) con...
Thêm vào từ điển của tôi
27557.
generalized
tổng quát hoá, suy rộng
Thêm vào từ điển của tôi
27558.
carnal
(thuộc) xác thịt, (thuộc) nhục ...
Thêm vào từ điển của tôi
27559.
deportment
thái độ, cách cư xử; cách đi đứ...
Thêm vào từ điển của tôi