TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27531. bath-room buồng tắm

Thêm vào từ điển của tôi
27532. clothes-bag túi đựng quần áo bẩn (để đem gi...

Thêm vào từ điển của tôi
27533. denture bộ răng, hàm răng

Thêm vào từ điển của tôi
27534. footboard bậc lên xuống (pử xe)

Thêm vào từ điển của tôi
27535. endemicity (sinh vật học) tính đặc hữu

Thêm vào từ điển của tôi
27536. hath ...

Thêm vào từ điển của tôi
27537. antenatal trước khi sinh, trước khi đẻ

Thêm vào từ điển của tôi
27538. shamble dáng đi kéo lê; bước đi lóng ng...

Thêm vào từ điển của tôi
27539. nucleate 'nju:klieit/

Thêm vào từ điển của tôi
27540. crucifixion sự đóng đinh (một người) vào gi...

Thêm vào từ điển của tôi