27511.
leaden
bằng chì; xám xịt như chì; nặng...
Thêm vào từ điển của tôi
27512.
shabby-genteel
cố giữ phong cách hào hoa trong...
Thêm vào từ điển của tôi
27513.
pattern-shop
xưởng làm mẫu; xưởng làm mô hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
27514.
drawback
điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt...
Thêm vào từ điển của tôi
27515.
wheel-track
dệt bánh xe
Thêm vào từ điển của tôi
27516.
extremity
đầu, mũi
Thêm vào từ điển của tôi
27517.
wily
xo trá, quỷ quyệt, lắm mưu
Thêm vào từ điển của tôi
27518.
ruffianism
tính côn đồ, tính vô lại, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
27519.
platinize
mạ platin
Thêm vào từ điển của tôi
27520.
spotty
có đốm, lốm đốm
Thêm vào từ điển của tôi