27501.
enrol
tuyển (quân...)
Thêm vào từ điển của tôi
27502.
mansard
(kiến trúc) mái hai mảng ((thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
27503.
plutonomic
(thuộc) môn kinh tế chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
27504.
cock-eye
(từ lóng) mắt lác
Thêm vào từ điển của tôi
27505.
torridity
sức nóng cháy, sức nóng như thi...
Thêm vào từ điển của tôi
27506.
waltz
điện nhảy vanxơ
Thêm vào từ điển của tôi
27507.
denaturalise
làm biến tính, làm biến chất
Thêm vào từ điển của tôi
27508.
ad-lib
(thông tục) ứng khẩu, cương
Thêm vào từ điển của tôi
27509.
antisudorific
(y học) chống đổ mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi
27510.
sports-editor
chủ nhiệm mục thể thao (trong b...
Thêm vào từ điển của tôi