TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27481. beatification sự ban phúc lành; sự làm sung s...

Thêm vào từ điển của tôi
27482. pet-cock vòi (để xả hơi...)

Thêm vào từ điển của tôi
27483. licorice cam thảo

Thêm vào từ điển của tôi
27484. polony dồi, xúc xích (lợn) ((cũng) pol...

Thêm vào từ điển của tôi
27485. monger lái, lái buôn (chủ yếu dùng tro...

Thêm vào từ điển của tôi
27486. editorially với tư cách chủ bút

Thêm vào từ điển của tôi
27487. hummoral (y học) (thuộc) dịch, (thuộc) t...

Thêm vào từ điển của tôi
27488. réclame con cáo (trong các bài thơ ngụ ...

Thêm vào từ điển của tôi
27489. good-conduct có hạnh kiểm tốt

Thêm vào từ điển của tôi
27490. promotive đẩy mạnh, xúc tiến, khuyến khíc...

Thêm vào từ điển của tôi