2611.
horrible
kinh khủng, kinh khiếp
Thêm vào từ điển của tôi
2612.
windshield
Kính chắn gió
Thêm vào từ điển của tôi
2613.
floral
(thuộc) cây cỏ, (thuộc) hệ thực...
Thêm vào từ điển của tôi
2615.
tire
(như) tyre
Thêm vào từ điển của tôi
2616.
observe
quan sát, nhận xét, theo dõi
Thêm vào từ điển của tôi
2617.
phenomenal
(thuộc) hiện tượng, có tính chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
2618.
timber
gỗ làm nhà, gỗ kiến trúc, gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
2619.
recipient
(như) receptive
Thêm vào từ điển của tôi
2620.
arctic
(thuộc) bắc cực; (thuộc) phương...
Thêm vào từ điển của tôi