TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2591. cynical (Cynic) (triết học) nhà khuyến ...

Thêm vào từ điển của tôi
2592. significant đầy ý nghĩa, có tính chất gợi ý

Thêm vào từ điển của tôi
2593. magnet nam châm

Thêm vào từ điển của tôi
2594. apple quả táo

Thêm vào từ điển của tôi
2595. knowledge sự biết

Thêm vào từ điển của tôi
2596. unlikely không chắc, không chắc có thực

Thêm vào từ điển của tôi
2597. integral (toán học) tích phân

Thêm vào từ điển của tôi
2598. nova (thiên văn học) sao mới hiện

Thêm vào từ điển của tôi
2599. clover (thực vật học) cỏ ba lá

Thêm vào từ điển của tôi
2600. phenomenal (thuộc) hiện tượng, có tính chấ...

Thêm vào từ điển của tôi