TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2621. revenge sự trả thù; hành động trả thù; ...

Thêm vào từ điển của tôi
2622. additional thêm vào, phụ vào, tăng thêm

Thêm vào từ điển của tôi
2623. angelic (thuộc) thiên thần; giống thiên...

Thêm vào từ điển của tôi
2624. drumstick dùi trống

Thêm vào từ điển của tôi
2625. loving thương mến, thương yêu, âu yếm;...

Thêm vào từ điển của tôi
2626. opposite đối nhau, ngược nhau

Thêm vào từ điển của tôi
2627. phenomenal (thuộc) hiện tượng, có tính chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
2628. pulp (thực vật học) cơm thịt (trái c...

Thêm vào từ điển của tôi
2629. nova (thiên văn học) sao mới hiện

Thêm vào từ điển của tôi
2630. maverick con bê chưa đánh dấu

Thêm vào từ điển của tôi