2541.
cute
lanh lợi, sắc sảo, tinh khôn
Thêm vào từ điển của tôi
2542.
kaka
(động vật học) vẹt caca (ở Tân ...
Thêm vào từ điển của tôi
2543.
tab
tai, đầu, vạt, dải (đính vào mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
2545.
pup
chó con
Thêm vào từ điển của tôi
2546.
office
sự giúp đỡ
Thêm vào từ điển của tôi
2547.
upset
làm đổ, đánh đổ, lật đổ; đánh n...
Thêm vào từ điển của tôi
2548.
connect
nối, nối lại, chấp nối
Thêm vào từ điển của tôi
2549.
demon
ma quỷ, yêu ma, ma quái
Thêm vào từ điển của tôi
2550.
flying
sự bay
Thêm vào từ điển của tôi